Göteborgs DFF W

Göteborgs DFF W

giải đấu: Svenska Cupen - Women
quốc gia: Sweden
thời gian thành lập: 0
sân vận động:
sức chứa: 0
địa chỉ:

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

no data

No data

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Tomas SimonssonSweden0
Peter SvanströmSweden0

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
M. ÖhmanM. ÖhmanSweden600000000 / 002180Attacker2
2
M. LarssonM. LarssonSweden500000000 / 002134Midfielder1
3
J. StadinJ. StadinSweden400000000 / 00289Midfielder0
4
O. SultánO. SultánSweden300000000 / 002106Attacker1
5
T. BarkfeldtT. BarkfeldtSweden200000000 / 002109Midfielder1
6
V. HanssonV. HanssonSweden200000000 / 002134Attacker1
7
P. MiltonP. MiltonSweden200000000 / 002136Attacker2
8
V. PerssonV. PerssonSweden200000000 / 002180Defender2
9
A. GrabusA. GrabusSweden200000000 / 002191Midfielder2
10
F. ErikssonF. ErikssonSweden200000000 / 00174Midfielder1
11
J. NordinJ. NordinSweden200000000 / 001120Defender1
12
L. KorpåsL. KorpåsSweden100000000 / 00276Attacker1
13
V. LindforsV. LindforsFinland100000000 / 00291Midfielder2
14
L. JohanssonL. JohanssonSweden100000000 / 002107Midfielder1
15
D. FamiliD. FamiliSweden100000000 / 002112Midfielder2
16
L. FriskL. FriskSweden100000000 / 002148Attacker2
17
M. SjöströmM. SjöströmSweden100001000 / 002156Attacker2
18
P. ZarassiP. ZarassiSweden100000000 / 002163Attacker2
19
S. NilssonS. NilssonSweden100000000 / 002171Defender2
20
V. StrömV. StrömSweden100000000 / 002180Midfielder2