Degerfors W

Degerfors W

giải đấu: Svenska Cupen - Women
quốc gia: Sweden
thời gian thành lập: 0
sân vận động:
sức chứa: 0
địa chỉ:

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

no data

No data

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Patrik WernerSweden47
Petter Ola ToivonenSweden47

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
M. ÖhmanM. ÖhmanSweden600000000 / 002180Attacker2
2
M. LarssonM. LarssonSweden500000000 / 002134Midfielder1
3
J. StadinJ. StadinSweden400000000 / 00289Midfielder0
4
O. SultánO. SultánSweden300000000 / 002106Attacker1
5
T. BarkfeldtT. BarkfeldtSweden200000000 / 002109Midfielder1
6
V. HanssonV. HanssonSweden200000000 / 002134Attacker1
7
P. MiltonP. MiltonSweden200000000 / 002136Attacker2
8
V. PerssonV. PerssonSweden200000000 / 002180Defender2
9
A. GrabusA. GrabusSweden200000000 / 002191Midfielder2
10
F. ErikssonF. ErikssonSweden200000000 / 00174Midfielder1
11
J. NordinJ. NordinSweden200000000 / 001120Defender1
12
L. KorpåsL. KorpåsSweden100000000 / 00276Attacker1
13
V. LindforsV. LindforsFinland100000000 / 00291Midfielder2
14
L. JohanssonL. JohanssonSweden100000000 / 002107Midfielder1
15
D. FamiliD. FamiliSweden100000000 / 002112Midfielder2
16
L. FriskL. FriskSweden100000000 / 002148Attacker2
17
M. SjöströmM. SjöströmSweden100001000 / 002156Attacker2
18
P. ZarassiP. ZarassiSweden100000000 / 002163Attacker2
19
S. NilssonS. NilssonSweden100000000 / 002171Defender2
20
V. StrömV. StrömSweden100000000 / 002180Midfielder2